uyên nguyên
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Nguồn gốc, khởi nguyên: "uyên nguyên" chỉ cái gốc, điểm bắt đầu của một sự vật, hiện tượng, hoặc dòng chảy lịch sử, văn hóa.
- Cội nguồn sâu xa: Dùng để nói về nguồn cội mang tính nền tảng, ẩn chứa bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà nghiên cứu đang tìm về uyên nguyên của nền văn minh này. (Các nhà nghiên cứu đang truy tìm nguồn gốc sâu xa của nền văn minh này.)
- Uyên nguyên của mâu thuẫn vẫn chưa được làm rõ. (Nguyên nhân gốc rễ của mâu thuẫn vẫn chưa được giải thích rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "truy tìm uyên nguyên": hành động đi tìm nguồn gốc, căn nguyên.
- Công trình này nhằm truy tìm uyên nguyên của các tập tục cổ xưa. (Công trình này nhằm khám phá nguồn gốc sâu xa của các phong tục cổ.)
- "uyên nguyên lịch sử": nguồn cội của các sự kiện trong quá khứ.
- Hiểu được uyên nguyên lịch sử sẽ giúp ta giải thích hiện tại. (Nắm được gốc rễ lịch sử sẽ giúp ta lý giải hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguyên (danh từ): cái có trước, cái làm nền tảng; gốc.
- Nguyên lý (nguyên tắc cơ bản), nguyên nhân (cái gây ra sự việc).
- Căn nguyên (danh từ): nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa — gần nghĩa với "uyên nguyên".
- Căn nguyên của vấn đề là sự thiếu hiểu biết. (Nguyên nhân sâu xa của vấn đề là sự thiếu hiểu biết.)
Từ đồng nghĩa
- Nguồn gốc: điểm xuất phát, cội nguồn.
- Khởi nguyên: điểm bắt đầu, lúc khởi đầu.
- Cội nguồn: gốc rễ, nguồn cội sâu xa.
Thành ngữ liên quan
- Tận uyên nguyên: đi đến tận cùng của nguồn gốc, khám phá triệt để.
- Nhà khoa học muốn tận uyên nguyên của hiện tượng tự nhiên này. (Nhà khoa học muốn khám phá đến tận gốc rễ của hiện tượng tự nhiên này.)